Laptop Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH00B8VN (Core i7-1255U | 8GB | 512GB | Intel Iris Xe | 14 inch FHD | Win11 | Xám)
21.550.000₫23.690.000₫ (-9%)
CPU: Intel Core i7-1255U (upto 4.70 GHz, 12MB)
RAM: 8GB Soldered DDR4-3200 (tối đa 40GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Màn hình: 14 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
Pin: 3 cell, 45Wh
Cân nặng: 1.4 kg
Màu sắc: Xám
OS: Windows 11 Home Single Language
Thời Gian Bảo Hành: 24 tháng
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Tên sản phẩm | Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH00B8VN |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core i7-1255U |
| Số nhân | 10 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ tối đa | upto 4.70 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200Mhz |
| Số khe cắm | 1 khe |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Nâng cấp tối đa 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×4 NVMe |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | Up to two drives, 2x M.2 SSD
• M.2 2242 SSD up to 1TB • M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 14 inch |
| Độ phân giải | FHD (1920×1080) |
| Tần số quét | – |
| Công nghệ màn hình | IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Integrated Intel Iris Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | 11ac, 2×2 |
| LAN | 100/1000M |
| Bluetooth | BT5.0 |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn, Đèn nền bàn phím |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB |
|
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI, up to 4K/60Hz |
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | FHD 1080p with Privacy Shutter |
| Card mở rộng | 1x Card reader |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 3 cell, 45Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows® 11 Home Single Language |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 323 x 218 x 17.9 mm |
| Trọng Lượng | 1.4 kg |
| Màu sắc | Xám |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm chịu nhiệt |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |

