120.000đ

Cho dịch vụ

Bảo trì, sửa chữa máy tính tại nhà

Liên hệ để được tư vấn

0918895310

PC Intel NUC 10 Performance (NUC10i5FNHN)

8.850.00010.390.000 (-15%)

Còn hàng

MAIN: NUC10i5FNBN
CPU: Intel® Core i5-10210U (4 Nhân, 8 Luồng) - 6 MB Cache - Turbo 4.20 GHz
GPU: Intel® Core UHD Graphics for Gen10 - Hỗ trợ phân giải 4K* (60Hz)
RAM: (Chưa có), 2 Slot DDR4-2666 1.2V SO-DIMM - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: (Chưa có), 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: (Chưa có), 1 Slot M.2 PCIe X4 (22x42/80) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Connection i219-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6 AX201
SIZE: 117 x 112 x 51mm
VESA: 75mm x 75mm & 100mm x 100mm
Thời Gian Bảo Hành: 36 Tháng

So sánh
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm Bộ Intel® NUC với bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 10
Tên mã Frost Canyon
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q2’21
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ Windows 11, 64-bit*, Windows 10, 64-bit*
Số Bảng NUC10i5FNBN
Kiểu hình thức của bo mạch UCFF (4″ x 4″)
Chân cắm Soldered-down BGA
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong M.2 and 2.5″ Drive
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ 2
TDP 25 W
Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ 19 VDC
Bao gồm bộ xử lý Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, up to 4.20 GHz)
Số lõi 4
Số luồng 8
Tần số cơ sở của bộ xử lý 1.60 GHz
Thuật in thạch bản 14 nm
Tần số turbo tối đa 4.20 GHz
Thời hạn bảo hành 3 yrs

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Xem chi tiết trên trang chủ
Mô tả Does not include 3.5mm audio capabilities, Digital Microphones.

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB
Các loại bộ nhớ DDR4-2666 1.2V SO-DIMM
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 42.6 GB/s
Số DIMM Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không

Đồ họa Bộ xử lý

Đồ họa tích hợp
Đầu ra đồ họa HDMI 2.0b; USB-C (DP1.2)
Số màn hình được hỗ trợ 3

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express Gen3
Cấu hình PCI Express M.2 slot with PCIe X4 lanes
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời SDXC with UHS-II support
Khe Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ) 22×42/80

Thông số I/O

Số cổng USB 7
Cấu hình USB 2x front (Type-A, Type-C) and 3x rear USB 3.1 Gen2 (2x Type-A, Type-C); 2x USB 2.0 via internal headers
Phiên bản chỉnh sửa USB 2.0, 3.1 Gen2
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) 0 + 2
Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong) 2B 2F + 0
Tổng số cổng SATA 2
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa 2
Cấu hình RAID 2.5″ HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
Âm thanh (kênh sau + kênh trước) 7.1 digital (HDMI, Type-C)
Mạng LAN Tích hợp IIntel® Ethernet Connection i219-V
Tích hợp Wireless Intel® Wi-Fi 6 AX201
Bluetooth tích hợp
Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng
Các Đầu Bổ Sung CEC, 2x USB2.0, FRONT_PANEL, RGB
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3 1x Thunderbolt™ 3

Thông số gói

Kích thước khung vỏ 117 x 112 x 51mm

Các công nghệ tiên tiến

Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
TPM Không
Công nghệ âm thanh HD Intel® Không
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions

Danh mục sản phẩm